Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新任新任🔊☆ Lưu vào danh sáchしんにんNghĩa—Hán tự trong từ này新任Câu ví dụクラスのみんなは新任の先生を快く迎えた。The class accepted the new teacher.Từ liên quan委任一任解任兼任後任再任在任辞任