Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/審査審査N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんさNghĩa—Hán tự trong từ này審査Câu ví dụ彼の作品を審査するときには、彼の経験不足を考慮に入れなければならない。In judging his work, we must take account of his lack of experience.Từ liên quan一審再審主審審議審判審問審理陪審