Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/審議審議N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぎNghĩa—Hán tự trong từ này審議Câu ví dụその問題は審議中です。That question is under discussion.Từ liên quan一審再審主審審査審判審問審理陪審