Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/職職N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくNghĩa—Hán tự trong từ này職Câu ví dụ職探しはどうなったの?How is your job hunting going?Từ liên quan汚職管理職休職求職教職員現職公職在職