Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/織物織物N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおりものNghĩa—Hán tự trong từ này織物Câu ví dụあの店には織物類が置いてありますか。Does that store keep textile goods?Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物