Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/織る織るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおるNghĩa—Hán tự trong từ này織Câu ví dụ彼女はずっとナプキンを織り続けた。She folded napkins all the way.Từ liên quan羽織絹織物織機織物組織組織的紡織七夕