Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/畳畳N4🔊☆ Lưu vào danh sáchたたみNghĩa—Hán tự trong từ này畳Câu ví dụ彼は畳の上に大の字になった。He lay on the mat at full length.Từ liên quan四畳半畳畳む折りたたみ