Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/状態状態N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうたいNghĩa—Hán tự trong từ này状態Câu ví dụその古家はひどい状態であった。The old house was in bad shape.Từ liên quan旧態形態実態醜態生態生態学生態系態と