Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/形態形態N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけいたいNghĩa—Hán tự trong từ này形態Câu ví dụジョギングは、運動として、好ましい形態になった。Jogging has become the favorite form of exercise.Từ liên quan花形気質形形見形式形式的形状形勢