Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乗用車乗用車🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうようしゃNghĩa—Hán tự trong từ này乗用車Câu ví dụ大きな乗用車が止まり、背の高い女性が降りた。A big car drew up and a tall lady got out.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える