Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乗馬乗馬🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうばNghĩa—Hán tự trong từ này乗馬Câu ví dụ私は乗馬を体験した。I experienced horse riding.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える