Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乗り気乗り気🔊☆ Lưu vào danh sáchのりきNghĩa—Hán tự trong từ này乗気Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える