Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乗り越す乗り越す🔊☆ Lưu vào danh sáchのりこすNghĩa—Hán tự trong từ này乗越Câu ví dụ考え事をしてたら、乗り越してしまった。Lost in thought, I missed my stop.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える