Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/障る障るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさわるNghĩa—Hán tự trong từ này障Câu ví dụトムの話し方は私の癇にさわる。Tom's way of speaking gets on my nerves.Từ liên quan安全保障気障故障支障耳障り障害障子障壁