Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/支障支障🔊☆ Lưu vào danh sáchししょうNghĩa—Hán tự trong từ này支障Câu ví dụ私が行くことに支障は何もありません。There is nothing to prevent my going.Từ liên quan印度支那切支丹気管支差し支える支える支援支給支局