Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/賞品賞品N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうひんNghĩa—Hán tự trong từ này賞品Câu ví dụ先生はジョンに賞品を与えた。The teacher gave John a prize.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質