Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/照れる照れる🔊☆ Lưu vào danh sáchてれるNghĩa—Hán tự trong từ này照Câu ví dụ彼女はうふふと照れながらコンドームを差し出した。Giggling with embarrassment, she held out the condom.Từ liên quan参照照らす照る照会照射照準照明対照