Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/商社商社N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này商社Câu ví dụニューヨークにはたくさんの商社がある。There are many commercial firms in New York.Từ liên quan画商商商い商会商業商工商工会議所商魂