Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/女子高生女子高生🔊☆ Lưu vào danh sáchじょしこうせいNghĩa—Hán tự trong từ này女子高生Câu ví dụ私は日本の女子高生です。I am a Japanese high school girl.Từ liên quan獅子女悪女王女貴方皇女三女子女侍女