Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/諸諸N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょNghĩa—Hán tự trong từ này諸Câu ví dụ諸設備の費用は払っていただきます。You have to pay for utilities.Từ liên quan諸に諸君諸国諸島