Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/書き方書き方🔊☆ Lưu vào danh sáchかきかたNghĩa—Hán tự trong từ này書方Câu ví dụ彼は私に詩の書き方を教えてくれた。He taught me how to write a poem.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + 方Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行