Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/所有権所有権🔊☆ Lưu vào danh sáchしょゆうけんNghĩa—Hán tự trong từ này所有権Câu ví dụジョンはその絵の所有権を主張した。John laid claim to the painting.Từ liên quan彼処其処所が夏場所気のせい休憩所急所興信所