Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/所有所有🔊☆ Lưu vào danh sáchしょゆうNghĩa—Hán tự trong từ này所有Câu ví dụこの土地は池田氏の所有だ。This land belongs to Mr Ikeda.Từ liên quan彼処其処所が夏場所気のせい休憩所急所興信所