Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/所見所見🔊☆ Lưu vào danh sáchしょけんNghĩa—Hán tự trong từ này所見Câu ví dụ彼はその本に関していくつかの所見を述べた。He made a few remarks on the book.Từ liên quan彼処其処所が夏場所気のせい休憩所急所興信所