Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/順応順応🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんのうNghĩa—Hán tự trong từ này順応Câu ví dụ若者は変化にたやすく順応する。The young adapt to change easily.Từ liên quan一応応える応じる応援応急応酬応召応接