Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/巡視巡視🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんしNghĩa—Hán tự trong từ này巡視Từ liên quanお巡りさんめぐり合う巡る巡回巡業巡航巡査巡礼