Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/出張出張N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅっちょうNghĩa—Hán tự trong từ này出張Câu ví dụロス出張をキャンセルしようかな。I should cancel my L.A. trip.Ngữ pháp liên quanV plain / noun + の + 際(に)Noun + を兼ねてTừ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出