Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出場出場🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅつじょうNghĩa—Hán tự trong từ này出場Câu ví dụ20チームがトーナメントに出場した。Twenty teams entered the tournament.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出