Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出港出港🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅっこうNghĩa—Hán tự trong từ này出港Câu ví dụ巨大なタンカーがついに今し方出港した。The huge tanker has just left the dock.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出