Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出願出願🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅつがんNghĩa—Hán tự trong từ này出願Câu ví dụ1つ1つの出願を1件ずつ考慮しなければならないだろう。We will have to consider each application on a case-by-case basis.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出