Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/祝賀祝賀N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅくがNghĩa—Hán tự trong từ này祝賀Từ liên quan慶祝祝い祝う祝儀祝辞祝電祝日祝杯