Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/祝い祝いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchいわいNghĩa—Hán tự trong từ này祝Câu ví dụ私は彼の卒業祝いに電報を打った。I wired him a message of congratulation on his graduation.Từ liên quan慶祝祝う祝賀祝儀祝辞祝電祝日祝杯