Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/重たい重たいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおもたいNghĩa—Hán tự trong từ này重Câu ví dụその箱は重たくて運べません。The box is too heavy to carry.Từ liên quan貴重貴重品九重厳重四重奏主重い重さ