Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/渋滞渋滞N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうたいNghĩa—Hán tự trong từ này渋滞Câu ví dụ渋滞で遅れました。I was delayed by a traffic jam.Từ liên quan延滞苦渋渋い渋る滞在滞納渋面渋谷