Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/住み心地住み心地🔊☆ Lưu vào danh sáchすみごこちNghĩa—Hán tự trong từ này住心地Câu ví dụ彼は住み心地がよい小さな家に住んでいます。He lives in a little cozy house.Từ liên quan安住移住衣食住永住居住原住民現住所在住