Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/集団集団N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうだんNghĩa—Hán tự trong từ này集団Câu ví dụ君はいまやエリート集団の一員だ。You are now among the elite.Từ liên quan一団営団外郭団体楽団管弦楽団球団教団軍団