Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/集金集金N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうきんNghĩa—Hán tự trong từ này集金Từ liên quanお金金糸雀一時金黄金黄金時代課徴金換金基金