Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/終値終値🔊☆ Lưu vào danh sáchおわりねNghĩa—Hán tự trong từ này終値Câu ví dụその会社の株の昨日の終値は932円だった。This company's stock closed at 932 yen yesterday.Từ liên quan安値下値価値価値観貨幣価値高値数値値切る