Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/秋風秋風🔊☆ Lưu vào danh sáchあきかぜNghĩa—Hán tự trong từ này秋風Câu ví dụ秋風が立ち初める。An autumn breeze begins to blow.Từ liên quan今秋時秋秋口秋分春夏秋冬春秋千秋楽