Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/釈明釈明🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃくめいNghĩa—Hán tự trong từ này釈明Câu ví dụあなたはこの事態をどう釈明するのですか。How do you account for this situation?Từ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明