Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/遮る遮るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさえぎるNghĩa—Hán tự trong từ này遮Câu ví dụこの大木で光がすっかりさえぎられている。The light is completely blocked out by the big tree.Từ liên quan遮断遮断機遮断器