Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/車内車内🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃないNghĩa—Hán tự trong từ này車内Câu ví dụ氷のような冷気が車内に忍び込んできた。An icy chill stole into the car.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内