Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/社説社説N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃせつNghĩa—Hán tự trong từ này社説Câu ví dụ今朝の新聞の社説を読みましたか。Have you read the leading article in today's paper?Từ liên quan会社会社員株式会社貴社結社御社公社公社債