Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/捨てる捨てるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchすてるNghĩa—Hán tự trong từ này捨Câu ví dụ私はあなたの皮肉な言葉は聞き捨てにはできません。I resent your cynical remarks.Từ liên quan見捨てる呼び捨て四捨五入取捨捨て子切り捨てる使い捨て切り捨て