Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実在実在🔊☆ Lưu vào danh sáchじつざいNghĩa—Hán tự trong từ này実在Câu ví dụサンタクロースが実在しないなんて信じない。I don't believe that Santa Claus is imaginary.Từ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫