Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/質質N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしつNghĩa—Hán tự trong từ này質Câu ví dụお茶の質は下がりつつある。The quality of tea is going down.Từ liên quan悪質異質音質気質均質言質抗生物質硬質