Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/自由自由N4🔊☆ Lưu vào danh sáchじゆうNghĩa—Hán tự trong từ này自由Câu ví dụお金を使うも貯めるも自由にしなさい。You may spend or save at will.Ngữ pháp liên quanV-て form + からというものV volitional + と + V dict-form/ます-stem + まい(と)Từ liên quan依る経由事由自由化不自由由由緒由来