Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自宅自宅🔊☆ Lưu vào danh sáchじたくNghĩa—Hán tự trong từ này自宅Câu ví dụご自宅の電話番号は何番ですか。What's your home phone number?Từ liên quanお宅家宅帰宅在宅社宅住宅住宅街住宅地