Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/帰宅帰宅N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきたくNghĩa—Hán tự trong từ này帰宅Câu ví dụ何が彼を帰宅する気にさせたのか。What tempted him to come home?Ngữ pháp liên quanPlain form + もの / もんV ない / i-adj くない + ことはないV ない-form + くもない / もないV plain non-past / noun-の + たびにTừ liên quanお宅家宅在宅自宅社宅住宅住宅街住宅地