Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/自在自在N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじざいNghĩa—Hán tự trong từ này自在Câu ví dụ彼はフランス語が自在にこなせる。He has a good command of French.Từ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫